製造商建議零售價
輪胎實際價格可能因特定促銷活動、輪胎規格及其他因素不同而有所差異,建議您直接向普利司通輪胎館進行諮詢服務。
輪胎特色
-
2) Tối ưu khối gai lốp 3D
Giảm thiểu việc khối gai lốp bị biến dạng, không tiếp xúc với mặt đường.
-
4) Tối đa hoá trọng lượng (lực cản lăn thấp)
Tối đa sự cân bằng của tất cả vật liệu để mang lại lực cản lăn thấp mà không ảnh hưởng đến độ bền của lốp.
-
1) Khối gai lốp liên kết (Hiệu năng phanh vượt trội)
Thiết kế giúp tạo ra mặt tiếp xúc đồng nhất khi phanh, tăng hiệu năng phanh ngay cả trên đường trơn trượt.
-
3) Hợp chất cao su Ecopia (lực cản lăn thấp)
Hợp chất giúp giảm ma sát từ đó tối thiểu lượng năng lượng thất thoát.
規格
以下為更多輪胎規格與相關資訊.
| 輪胎規格 |
|---|
| 175/60R16 |
| 185/55R16 |
| 185/60R15 |
| 195/60R16 |
| 195/65R14 |
| 195/65R15 |
| 195/65R15 |
| 205/50R17 |
| 205/55R16 |
| 205/55R16 |
| 215/55R17 |
| 215/60R16 |
神省胎
- 更安靜
- 更省油
- 更耐磨
- 更安全

